베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trong số này" (1)
trong số này
영어
구among these
Trong số này, ai là người giỏi nhất?
Among these, who is the best?
관련 단어 "trong số này" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trong số này" (1)
Trong số này, ai là người giỏi nhất?
Among these, who is the best?
